Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

行走

xíngzǒu

Trong tiếng Trung, 行走 (xíngzǒu) có nghĩa là “đi bộ; bước đi; đi lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi bộ
  2. bước đi
  3. đi lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在沙漠里行走是非常困难的。
    Zài shāmò lǐ xíngzǒu shì fēicháng kùnnan de.
    Đi bộ trong sa mạc là vô cùng khó khăn.

Chữ Hán