Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

性感

xìnggǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 性感 (xìnggǎn) có nghĩa là “gợi cảm; quyến rũ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. gợi cảm
  2. quyến rũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条黑色裙子很性感。
    Zhè tiáo hēisè qúnzi hěn xìnggǎn.
    Chiếc váy đen này rất gợi cảm.

Chữ Hán