Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

新奇

xīnqí

Trong tiếng Trung, 新奇 (xīnqí) có nghĩa là “mới lạ; kỳ lạ; lạ lẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mới lạ
  2. kỳ lạ
  3. lạ lẫm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们对新奇的事物充满好奇。
    Háizimen duì xīnqí de shìwù chōngmǎn hǎoqí.
    Trẻ con tràn đầy hiếu kỳ với những điều mới lạ.

Chữ Hán