Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泄气

xièqì

Trong tiếng Trung, 泄气 (xièqì) có nghĩa là “nản lòng; xì hơi; nhụt chí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nản lòng
  2. xì hơi
  3. nhụt chí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 失败一次算不了什么,别泄气。
    Shībài yī cì suànbuliǎo shénme, bié xièqì.
    Thất bại một lần chẳng là gì cả, đừng nản lòng.

Chữ Hán