Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泄漏

xièlòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 洩漏

Trong tiếng Trung, 泄漏 (xièlòu) có nghĩa là “rò rỉ; tiết lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rò rỉ
  2. tiết lộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 网上的个人信息很容易泄漏。
    Wǎngshàng de gèrén xìnxī hěn róngyì xièlòu.
    Thông tin cá nhân trên mạng rất dễ bị rò rỉ.

Chữ Hán