Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

漏洞

lòudòng

Trong tiếng Trung, 漏洞 (lòudòng) có nghĩa là “lỗ hổng; sơ hở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lỗ hổng
  2. sơ hở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个计划有一个大漏洞。
    Zhège jìhuà yǒu yí ge dà lòudòng.
    Kế hoạch này có một lỗ hổng lớn.

Chữ Hán