走漏
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 走漏 (zǒulòu) có nghĩa là “làm lộ; rò rỉ (thông tin)”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- làm lộ
- rò rỉ (thông tin)
Trong tiếng Trung, 走漏 (zǒulòu) có nghĩa là “làm lộ; rò rỉ (thông tin)”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.