Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

空洞

kōngdòng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 空洞 (kōngdòng) có nghĩa là “hốc; rỗng tuếch; sáo rỗng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hốc
  2. rỗng tuếch
  3. sáo rỗng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的演讲充满了空洞的口号。
    Tā de yǎnjiǎng chōngmǎn le kōngdòng de kǒuhào.
    Bài diễn thuyết của anh ấy đầy những khẩu hiệu sáo rỗng.

Chữ Hán