洞
Trong tiếng Trung, 洞 (dòng) có nghĩa là “hang; lỗ; số không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hang
- lỗ
- số không
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 洞 (dòng) có nghĩa là “hang; lỗ; số không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个