Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

洞

dòng

Trong tiếng Trung, 洞 (dòng) có nghĩa là “hang; lỗ; số không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hang
  2. lỗ
  3. số không

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的袜子上有一个小洞。
    Wǒ de wàzi shàng yǒu yí gè xiǎo dòng.
    Trên tất của tôi có một cái lỗ nhỏ.

Chữ Hán

洞
dòng
hang; lỗ
Từ chứa 洞