Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发泄

fāxiè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發洩

Trong tiếng Trung, 发泄 (fāxiè) có nghĩa là “giải tỏa; trút xả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải tỏa
  2. trút xả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动能帮助人们发泄不良情绪。
    Yùndòng néng bāngzhù rénmen fāxiè bùliáng qíngxù.
    Tập thể dục có thể giúp mọi người giải tỏa cảm xúc tiêu cực.

Chữ Hán