Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相对

xiāngduì

Trong tiếng Trung, 相对 (xiāngduì) có nghĩa là “tương đối; đối diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương đối
  2. đối diện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市的物价相对较低。
    Zhè zuò chéngshì de wùjià xiāngduì jiào dī.
    Giá cả của thành phố này tương đối thấp.

Chữ Hán