Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下场

xiàchang
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下場

Trong tiếng Trung, 下场 (xiàchang) có nghĩa là “kết cục; hậu quả; rời sân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kết cục
  2. hậu quả
  3. rời sân

Cách đọc khác: xiàchǎng — to leave the stage or playing field; (historical) to sit an imperial examination

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 欺骗别人的人不会有好下场。
    Qīpiàn biérén de rén bùhuì yǒu hǎo xiàchang.
    Người lừa gạt người khác sẽ không có kết cục tốt đẹp.

Chữ Hán