Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无私

wúsī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無私

Trong tiếng Trung, 无私 (wúsī) có nghĩa là “vị tha; không ích kỷ; quên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vị tha
  2. không ích kỷ
  3. quên mình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 感谢您的无私帮助。
    Gǎnxiè nín de wúsī bāngzhù.
    Cảm ơn sự giúp đỡ vị tha của bạn.

Chữ Hán