Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

文物

wénwù

Trong tiếng Trung, 文物 (wénwù) có nghĩa là “di vật văn hóa; cổ vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di vật văn hóa
  2. cổ vật

Lượng từ: 件、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 博物馆里展出了许多珍贵文物。
    Bówùguǎn lǐ zhǎnchūle xǔduō zhēnguì wénwù.
    Bảo tàng trưng bày rất nhiều di vật văn hóa quý giá.

Chữ Hán