Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

位子

wèizi

Trong tiếng Trung, 位子 (wèizi) có nghĩa là “chỗ ngồi; vị trí; chỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỗ ngồi
  2. vị trí
  3. chỗ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我留一个位子。
    Qǐng bāng wǒ liú yīgè wèizi.
    Xin hãy giữ giúp tôi một chỗ ngồi.

Chữ Hán