Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

外企

wàiqǐ

Trong tiếng Trung, 外企 (wàiqǐ) có nghĩa là “doanh nghiệp nước ngoài; công ty ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. doanh nghiệp nước ngoài
  2. công ty ngoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业后她在一家外企工作。
    Bìyè hòu tā zài yī jiā wàiqǐ gōngzuò.
    Sau khi tốt nghiệp, cô ấy làm việc tại một doanh nghiệp nước ngoài.

Chữ Hán