Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

企业

qǐyè

Trong tiếng Trung, 企业 (qǐyè) có nghĩa là “doanh nghiệp; xí nghiệp; công ty”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. doanh nghiệp
  2. xí nghiệp
  3. công ty

Lượng từ: 家

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家企业为很多年轻人提供了工作。
    Zhè jiā qǐyè wèi hěn duō niánqīngrén tígōngle gōngzuò.
    Doanh nghiệp này đã tạo việc làm cho rất nhiều người trẻ.

Chữ Hán