Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

外婆

wàipó

Trong tiếng Trung, 外婆 (wàipó) có nghĩa là “bà ngoại; bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bà ngoại
  2. bà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 放假时我去探望了外婆。
    Fàngjià shí wǒ qù kànwàngle wàipó.
    Vào kỳ nghỉ, tôi đã đi thăm bà ngoại.

Chữ Hán