Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

老婆

lǎopó

Trong tiếng Trung, 老婆 (lǎopó) có nghĩa là “vợ; bà xã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vợ
  2. bà xã

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天下班都给老婆做饭。
    Tā měitiān xiàbān dōu gěi lǎopó zuòfàn.
    Ngày nào tan làm anh ấy cũng nấu cơm cho vợ.

Chữ Hán

婆
pó
grandmother; matron
Từ chứa 婆