Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

外部

wàibù

Trong tiếng Trung, 外部 (wàibù) có nghĩa là “bên ngoài; phần bên ngoài; ngoại bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên ngoài
  2. phần bên ngoài
  3. ngoại bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这栋楼的外部刚刚重新刷过。
    Zhè dòng lóu de wàibù gānggāng chóngxīn shuā guo.
    Phần bên ngoài của tòa nhà này vừa mới được sơn lại.

Chữ Hán