Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

托运

tuōyùn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 托運

Trong tiếng Trung, 托运 (tuōyùn) có nghĩa là “ký gửi (hành lý); gửi vận chuyển”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ký gửi (hành lý)
  2. gửi vận chuyển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大件的行李箱需要在机场办理托运。
    Dà jiàn de xínglixiāng xūyào zài jīchǎng bànlǐ tuōyùn.
    Hành lý cỡ lớn cần phải làm thủ tục ký gửi ở sân bay.

Chữ Hán