退学
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 退學
Trong tiếng Trung, 退学 (tuìxué) có nghĩa là “thôi học; bỏ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thôi học
- bỏ học
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 退学 (tuìxué) có nghĩa là “thôi học; bỏ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.