Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推卸

tuīxiè

Trong tiếng Trung, 推卸 (tuīxiè) có nghĩa là “đùn đẩy; trốn tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đùn đẩy
  2. trốn tránh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出了问题他从不推卸责任。
    Chūle wèntí tā cóngbù tuīxiè zérèn.
    Khi xảy ra vấn đề, anh ấy không bao giờ đùn đẩy trách nhiệm.

Chữ Hán