推卸
Trong tiếng Trung, 推卸 (tuīxiè) có nghĩa là “đùn đẩy; trốn tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đùn đẩy
- trốn tránh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 推卸 (tuīxiè) có nghĩa là “đùn đẩy; trốn tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.