卸
Trong tiếng Trung, 卸 (xiè) có nghĩa là “dỡ hàng; tháo; gỡ bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dỡ hàng
- tháo
- gỡ bỏ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 卸 (xiè) có nghĩa là “dỡ hàng; tháo; gỡ bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.