退步
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5
Trong tiếng Trung, 退步 (tuìbù) có nghĩa là “thụt lùi; sa sút”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thụt lùi
- sa sút
Trong tiếng Trung, 退步 (tuìbù) có nghĩa là “thụt lùi; sa sút”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.