同年
Trong tiếng Trung, 同年 (tóngnián) có nghĩa là “cùng năm; cùng tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cùng năm
- cùng tuổi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 同年 (tóngnián) có nghĩa là “cùng năm; cùng tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.