天上
Trong tiếng Trung, 天上 (tiānshàng) có nghĩa là “trên trời; bầu trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trên trời
- bầu trời
Trong tiếng Trung, 天上 (tiānshàng) có nghĩa là “trên trời; bầu trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.