Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

天然

tiānrán

Trong tiếng Trung, 天然 (tiānrán) có nghĩa là “tự nhiên; thiên nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự nhiên
  2. thiên nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件毛衣是用天然羊毛做的。
    Zhè jiàn máoyī shì yòng tiānrán yángmáo zuò de.
    Chiếc áo len này được làm từ len tự nhiên.

Chữ Hán