天然
Trong tiếng Trung, 天然 (tiānrán) có nghĩa là “tự nhiên; thiên nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tự nhiên
- thiên nhiên
Trong tiếng Trung, 天然 (tiānrán) có nghĩa là “tự nhiên; thiên nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.