Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淘气

táoqì

Trong tiếng Trung, 淘气 (táoqì) có nghĩa là “nghịch ngợm; quậy phá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghịch ngợm
  2. quậy phá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个淘气的小男孩很喜欢爬树。
    Zhège táoqì de xiǎo nánhái hěn xǐhuan pá shù.
    Cậu bé nghịch ngợm này rất thích trèo cây.

Chữ Hán