Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淘汰

táotài

Trong tiếng Trung, 淘汰 (táotài) có nghĩa là “loại bỏ; đào thải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loại bỏ
  2. đào thải

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旧设备正在被逐渐淘汰。
    Jiù shèbèi zhèngzài bèi zhújiàn táotài.
    Thiết bị cũ đang dần bị đào thải.

Chữ Hán

汰
tài
to discard; to eliminate
Từ chứa 汰