Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淘

táo

Trong tiếng Trung, 淘 (táo) có nghĩa là “vo (gạo); đãi; nghịch ngợm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vo (gạo)
  2. đãi
  3. nghịch ngợm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做饭之前请先把米淘干净。
    Zuòfàn zhīqián qǐng xiān bǎ mǐ táo gānjìng.
    Trước khi nấu cơm, xin hãy vo gạo cho sạch.

Chữ Hán

淘
táo
vo (gạo); đãi
Từ chứa 淘