Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

随机

suíjī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隨機

Trong tiếng Trung, 随机 (suíjī) có nghĩa là “ngẫu nhiên; tùy cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngẫu nhiên
  2. tùy cơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电脑会随机生成一个密码。
    Diànnǎo huì suíjī shēngchéng yī ge mìmǎ.
    Máy tính sẽ tạo ngẫu nhiên một mật khẩu.

Chữ Hán