Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

耸立

sǒnglì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聳立

Trong tiếng Trung, 耸立 (sǒnglì) có nghĩa là “sừng sững; nhô cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sừng sững
  2. nhô cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 摩天大楼耸立在市中心。
    Mótiān dàlóu sǒnglì zài shìzhōngxīn.
    Các tòa nhà chọc trời sừng sững ở trung tâm thành phố.

Chữ Hán