耸sǒngKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 聳Trong tiếng Trung, 耸 (sǒng) có nghĩa là “nhô cao; nhún”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩanhô caonhún Nghe Lưu để ôn tập