Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

饲养

sìyǎng

Trong tiếng Trung, 饲养 (sìyǎng) có nghĩa là “chăn nuôi; nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chăn nuôi
  2. nuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个农场饲养了几百头奶牛。
    Zhège nóngchǎng sìyǎngle jǐ bǎi tóu nǎiniú.
    Trang trại này nuôi hàng trăm con bò sữa.

Chữ Hán

饲
sì
to raise; to rear
Từ chứa 饲