饲料
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 飼料
Trong tiếng Trung, 饲料 (sìliào) có nghĩa là “thức ăn chăn nuôi; thức ăn gia súc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thức ăn chăn nuôi
- thức ăn gia súc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 饲料 (sìliào) có nghĩa là “thức ăn chăn nuôi; thức ăn gia súc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.