Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

手法

shǒufǎ

Trong tiếng Trung, 手法 (shǒufǎ) có nghĩa là “thủ pháp; kỹ xảo; phương pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủ pháp
  2. kỹ xảo
  3. phương pháp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位画家的表现手法非常独特。
    Zhè wèi huàjiā de biǎoxiàn shǒufǎ fēicháng dútè.
    Thủ pháp thể hiện của họa sĩ này rất độc đáo.

Chữ Hán