Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

势头

shìtóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勢頭

Trong tiếng Trung, 势头 (shìtóu) có nghĩa là “đà; xu thế; chiều hướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đà
  2. xu thế
  3. chiều hướng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司最近的发展势头很好。
    Gōngsī zuìjìn de fāzhǎn shìtóu hěn hǎo.
    Đà phát triển gần đây của công ty rất tốt.

Chữ Hán