Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

视力

shìlì

Trong tiếng Trung, 视力 (shìlì) có nghĩa là “thị lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thị lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常看手机会导致视力下降。
    Jīngcháng kàn shǒujī huì dǎozhì shìlì xiàjiàng.
    Thường xuyên nhìn điện thoại sẽ khiến thị lực suy giảm.

Chữ Hán