Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

时光

shíguāng

Trong tiếng Trung, 时光 (shíguāng) có nghĩa là “thời gian; ngày tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian
  2. ngày tháng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很怀念大学里的快乐时光。
    Wǒ hěn huáiniàn dàxué lǐ de kuàilè shíguāng.
    Tôi rất nhớ khoảng thời gian vui vẻ ở trường đại học.

Chữ Hán