时光
Trong tiếng Trung, 时光 (shíguāng) có nghĩa là “thời gian; ngày tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời gian
- ngày tháng
Trong tiếng Trung, 时光 (shíguāng) có nghĩa là “thời gian; ngày tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.