Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

身子

shēnzi

Trong tiếng Trung, 身子 (shēnzi) có nghĩa là “thân thể; sức khỏe; mang thai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân thể
  2. sức khỏe
  3. mang thai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶最近的身子很硬朗。
    Nǎinai zuìjìn de shēnzi hěn yìnglǎng.
    Dạo này sức khỏe của bà nội rất tốt.

Chữ Hán