Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

申领

shēnlǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 申領

Trong tiếng Trung, 申领 (shēnlǐng) có nghĩa là “xin cấp; đăng ký nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xin cấp
  2. đăng ký nhận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你可以在网上申领新护照。
    Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng shēnlǐng xīn hùzhào.
    Bạn có thể xin cấp hộ chiếu mới trên mạng.

Chữ Hán