Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

申报

shēnbào

Trong tiếng Trung, 申报 (shēnbào) có nghĩa là “khai báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai báo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 入境时贵重物品需要申报。
    Rùjìng shí guìzhòng wùpǐn xūyào shēnbào.
    Khi nhập cảnh, đồ vật quý giá cần phải khai báo.

Chữ Hán