审理
Trong tiếng Trung, 审理 (shěnlǐ) có nghĩa là “xét xử; thụ lý xét xử”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- xét xử
- thụ lý xét xử
Trong tiếng Trung, 审理 (shěnlǐ) có nghĩa là “xét xử; thụ lý xét xử”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.