上游
Trong tiếng Trung, 上游 (shàngyóu) có nghĩa là “thượng lưu; thượng nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thượng lưu
- thượng nguồn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 上游 (shàngyóu) có nghĩa là “thượng lưu; thượng nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.