上台
Trong tiếng Trung, 上台 (shàngtái) có nghĩa là “lên sân khấu; lên nắm quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lên sân khấu
- lên nắm quyền
Trong tiếng Trung, 上台 (shàngtái) có nghĩa là “lên sân khấu; lên nắm quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.