Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

上台

shàngtái

Trong tiếng Trung, 上台 (shàngtái) có nghĩa là “lên sân khấu; lên nắm quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên sân khấu
  2. lên nắm quyền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她上台前有点儿紧张。
    Tā shàngtái qián yǒudiǎnr jǐnzhāng.
    Cô ấy hơi căng thẳng trước khi lên sân khấu.

Chữ Hán