Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上流

shàngliú

Trong tiếng Trung, 上流 (shàngliú) có nghĩa là “thượng lưu; thượng nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thượng lưu
  2. thượng nguồn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说描写了上流社会的生活。
    Zhè bù xiǎoshuō miáoxiě le shàngliú shèhuì de shēnghuó.
    Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cuộc sống của giới thượng lưu.

Chữ Hán