上来
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 上來
Trong tiếng Trung, 上来 (shànglái) có nghĩa là “lên đây; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lên đây
- đi lên
Trong tiếng Trung, 上来 (shànglái) có nghĩa là “lên đây; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.