Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

上来

shànglái
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 上來

Trong tiếng Trung, 上来 (shànglái) có nghĩa là “lên đây; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên đây
  2. đi lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请上来三楼开会。
    Qǐng shànglái sān lóu kāihuì.
    Xin mời lên tầng ba họp.

Chữ Hán