Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伤感

shānggǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 傷感

Trong tiếng Trung, 伤感 (shānggǎn) có nghĩa là “buồn rầu; sầu cảm; xúc động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buồn rầu
  2. sầu cảm
  3. xúc động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这首老歌,她有点儿伤感。
    Tīngdào zhè shǒu lǎogē, tā yǒudiǎnr shānggǎn.
    Khi nghe bài hát cũ này, cô ấy cảm thấy hơi buồn.

Chữ Hán