Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

擅自

shànzì

Trong tiếng Trung, 擅自 (shànzì) có nghĩa là “(phó từ) tự ý; tự tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) tự ý
  2. tự tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 任何人不得擅自改变计划。
    Rènhé rén bùdé shànzì gǎibiàn jìhuà.
    Bất kỳ ai cũng không được tự ý thay đổi kế hoạch.

Chữ Hán

擅
shàn
without authority; to usurp
Từ chứa 擅